Công nghệ sơn gốc nướcWaterborne coating technology
Chất lượng, kinh tế, an toàn — vì VSP làm chủ nhựa ngay từ monomer.Quality, economy and safety — because VSP owns the resin from the monomer up.
VSP tự nấu nhựa — Acrylic, PUD, PUAWe make our own resins — Acrylic, PUD, PUA
Ba dòng nhựa gốc nước tổng hợp ngay tại nhà máy Nhơn Trạch 3. Vì làm chủ nhựa, VSP thiết kế được công thức sơn riêng cho từng khách hàng.
Three waterborne resin lines synthesized at our Nhon Trach 3 plant. Owning the resin lets VSP engineer the exact coating each customer needs.
MonomerMonomers
Polyol · H12MDI
MMA · BAM · SM
Lò phản ứng VSPVSP reactor
Nhà máy Nhơn Trạch 3Nhon Trach 3 plant
Ba dòng nhựaThree resin lines
R&D theo yêu cầuCustom R&D
Công thức riêng cho từng khách hàng — độ bóng, độ cứng, tốc độ khô.A formula for each customer — gloss, hardness, drying speed.
Gốc nước VSP so với sơn hệ dung môiVSP waterborne versus solvent-borne
Thời gian khô tương đương, chỉ một thành phần, sản xuất ổn định cả khi trời mưa ẩm — không cần kho và phòng sơn chống cháy nổ.
Equal drying time, one component, stable production even in humid weather — no fire-rated paint store or spray booth needed.
| Tiêu chíCriteria | Sơn hệ dung môi (2K)2K solvent-borne | Sơn gốc nước VSP — PUA 1KVSP waterborne — 1K PUA |
|---|---|---|
| Thành phầnComponents | 3 phần: nhựa + đóng rắn + xăng pha3 parts: resin + hardener + thinner | 1 thành phần — mở thùng là dùng1 part — open and use |
| Thời gian sống sau phaPot life | 4–5 giờ, sơn dư phải bỏ4–5 h, leftovers discarded | Không giới hạn — sơn dư dùng tiếpUnlimited — leftovers reused |
| Khô bề mặtDust-free | 15–30 phút15–30 min | 15–30 phút · tương đương15–30 min · equal |
| Khô chạmTouch-dry | 30–50 phút30–50 min | 30–50 phút30–50 min |
| Khô hoàn toàn, xếp chồngFull cure, stacking | 24 giờ24 h | 24 giờ24 h |
| Giữ màu ngoài trờiOutdoor color (UV) | ≈ 2 tháng, ố vàng≈ 2 months, yellows | 24+ tháng, không ố vàng24+ months, non-yellowing |
| VOC · cháy nổVOC · fire risk | 500–650 g/L · dễ cháy500–650 g/L · flammable | 25–200 g/L · không bắt lửa25–200 g/L · non-flammable |
| Thời tiết mưa, ẩmRainy, humid weather | Dễ mờ trắng, phồng rộp — thường phải ngưng sản xuấtProne to blushing and blistering — production often stops | Sản xuất ổn định — không mờ trắng, chỉ khô chậm hơnStable production — no blushing, only slower drying |
| Nhúng tự độngDip coating | Không — rủi ro cháy nổNo — fire hazard | Có — −40% định mức sơnYes — 40% less paint |
Số liệu sơn hệ dung môi theo TDS sơn gỗ 2K tiêu biểu, 20–25 °C.Solvent figures: typical 2K solvent-borne wood-coating TDS at 20–25 °C.
Một thành phần, mở thùng là dùngOne component — open the can and use it
Dễ dùng, dễ bảo quản, không lo cháy nổ hay rò rỉ độc hại.
Easy to use, easy to store, no fire or toxic-leak risk.
Sơn hệ dung môi — 3 thành phầnSolvent-borne — three components
VSP gốc nước — 1 thành phầnVSP waterborne — one component
Dễ sử dụngEasy to use
Không cân tỷ lệ, không chất đóng rắn, không xăng. Pha nước sạch khi cần; rửa dụng cụ bằng nước.
No ratios, no hardener, no thinner. Dilute with clean water; clean tools with water.
Dễ bảo quảnEasy to store
Thùng kín ở 5–40 °C, hạn dùng 12 tháng. Không đóng rắn trong thùng — sơn dư không phải bỏ.
Sealed at 5–40 °C, 12-month shelf life. Never cures in the can.
Không lo cháy nổNo fire risk
Dung môi là nước, không bắt lửa. Không cần kho chứa hay phòng sơn chống cháy nổ.
Water is the solvent. No fire-rated store or booth required.
Không rò rỉ độc hạiNo toxic exposure
Không isocyanate tự do, không thinner. Mùi nhẹ, an toàn cho thợ và nhà xưởng.
No free isocyanate, no thinner. Mild odor, safe for crews.
Tiết kiệm vượt trội trên từng m³ thành phẩmLower production cost per m³ of finished wood
Ít nhân công hơn, chi phí sơn thấp hơn 30%.
Less labor, 30% less paint spend.
−50%
Giảm 50% nhân công trên mỗi m³Half the labor per m³
Không đòi hỏi thợ tay nghề cao: không cân tỷ lệ, không phối trộn nhựa, chất đóng rắn và xăng; đào tạo nhanh.
No skilled mixing crew — no resin, hardener or thinner to blend; quick to train.
−30%
Giảm 30% chi phí sơn30% lower paint cost
Không hao hụt xăng và dung môi bay hơi; sơn dư không đóng rắn trong thùng — không phải bỏ.
No thinner to buy, nothing lost to evaporation; leftover paint never hardens in the can.
An toàn và thân thiện môi trườngSafe and environmentally friendly
Không còn lo PCCC và phơi nhiễm độc hại — cho xưởng sản xuất lẫn khách hàng cuối.
No fire-code or toxic-exposure concerns, for the workshop and the end customer alike.
Không còn lo PCCC và độc hạiNo fire code or toxic worries
- Không bắt lửaBỏ phòng sơn chống cháyNon-flammable — no fire-rated booth
- Không hơi độcKhông xăng, không isocyanateNo fumes — no thinner, no isocyanate
- VOC 25–200 g/LRửa dụng cụ bằng nướcClean tools with water
An toàn trong từng sản phẩmSafe in every product
- Không mùi dung môiDùng ngay khi nhận hàngNo solvent odor — use on delivery
- An toàn cho gia đìnhPhòng kín, trẻ nhỏ, người giàSafe for closed rooms, children, the elderly
- Đáp ứng xuất khẩuEU, Mỹ ưu tiên gốc nướcExport-ready — EU and US favor waterborne
Xu thế bắt buộcThe mandatory direction
Giới hạn VOC tại các thị trường xuất khẩu và quy định PCCC, môi trường cho xưởng gỗ ngày càng chặt — chuyển sang sơn gốc nước là bước đi tất yếu trong thời gian tới.
Tightening VOC limits in export markets and stricter fire and environmental rules make waterborne coatings the inevitable next step.
Thi công nhúng, tăng hiệu quả sản xuấtDip coating — a more productive line
Ít sơn hơn, màng đều hơn, nhúng cả mẻ một lần. Bể nhúng hở chỉ an toàn với sơn gốc nước.
Less paint, a more uniform film, whole batches at once. Open dip tanks are only safe with waterborne paint.
PhunSpray
NhúngDip
- −40% định mức sơn — sơn dư chảy về bể, không thất thoát bụi sơn như phun.40% less paint — excess drains back instead of drifting off as overspray.
- Màng đều mọi mặt — nhúng cả mẻ, phủ kín khe, nan và chi tiết cong.Uniform film on every face — slats, gaps and curves in one dip.
- An toàn với bể hở — sơn dung môi bay hơi trong bể hở là rủi ro cháy nổ và ngộ độc.Safe in open tanks — solvent vapor from an open tank is a fire and health hazard.
- Không phụ thuộc tay nghề — cả mẻ cùng màu, cùng độ dày màng; nguồn gốc của mức giảm 50% nhân công.No operator variance — the source of the 50% labor saving.
Bền màu hơn rất nhiều so với sơn hệ dung môiFar better color retention than solvent-borne
Cấu trúc nhựa quyết định: gốc thơm (aromatic) hay gốc no (aliphatic).
The resin structure decides — aromatic or aliphatic.
Sơn hệ dung môi — gốc thơmSolvent-borne — aromatic
Isocyanate thơm giá rẻ (TDI, MDI): vòng benzene hấp thụ tia UV, oxy hóa thành cấu trúc quinoid mang màu — màng sơn ố vàng ngoài trời chỉ sau khoảng 2 tháng.
Cheap aromatic isocyanates: benzene rings absorb UV and oxidize to quinoid chromophores — the film yellows outdoors in about two months.
VSP hybrid — gốc noVSP hybrid — aliphatic
Tổng hợp từ H12MDI — isocyanate no, không vòng thơm nên không thể tạo quinoid. Cùng polyol polycarbonate / polyester bền UV, màu giữ trên 2 năm ngoài trời.
Built on H12MDI — no aromatic ring, so no quinoid can form. With UV-stable polycarbonate / polyester polyols, color holds for 2+ years outdoors.
Thời gian giữ màu ngoài trờiOutdoor color retention
W1600F — Hệ nội thấtW1600F — Interior wood system
Nền polyester PU/acrylic hybrid tự liên kết ngang — một hệ, bốn bước phủ kín quy trình hoàn thiện nội thất.Self-crosslinking polyester-base PU/acrylic hybrid — one system, four steps, the whole interior finishing line.
Hoàn hảo cho nội thấtMade for interiors
Lót màu, lót chà nhám, rồi phủ mờ hoặc phủ bóng — mỗi lớp một sản phẩm, cùng một hệ nhựa.
Stain, sanding sealer, then a matt or gloss topcoat — one product per layer, one resin family.
- 03 · 04
V-MATT · V-GLOSS
Phủ hoàn thiện — V-MATT mờ, mịn tay, hạt nano bao bọc kháng trầy; V-GLOSS bóng cao, cứng, kháng nước sớm.
Topcoat — V-MATT: smooth matt, nano-encapsulated, scratch-resistant. V-GLOSS: high gloss, hard, early water resistance.
- 02
V-SAND
Lót chà nhám — khô nhanh, dễ chà nhám, chống dính khối.
Sanding sealer — fast dry, easy sanding, block resistance.
- 01
V-STAIN
Lót màu — trong, tươi màu, tương thích màu rộng, thấm đều vân gỗ.
Stain — clear, high hue, wide color compatibility, even penetration.
- —
Gỗ · veneer · treWood · veneer · bamboo
Phiếu thông số kỹ thuật (TDS)Technical data sheet (TDS)
Giá trị điển hình ở 25 °C, độ ẩm 50–60%.
Typical values at 25 °C, 50–60% RH.
← Vuốt ngang để xem đủ bảng · Swipe to see the full table →
| Chỉ tiêuProperty | V-STAIN | V-SAND | V-MATT | V-GLOSS |
|---|---|---|---|---|
| Loại nhựaResin | PU/Acrylic hybrid | PU/Acrylic hybrid | Nano PU/Acrylic hybrid | PU/Acrylic hybrid |
| Hàm lượng rắnSolids | 20–22% | 30–33% | 28–30% | 28–32% |
| pH · Độ nhớt 25 °CpH · viscosity | 8.5–9.5 · < 100 cps | 7.5–8.5 · < 300 cps | 7.5–8.5 · < 300 cps | 7.5–8.5 · < 300 cps |
| Tỷ trọngDensity | 1.05 kg/L (8.80 lbs/gal) | |||
| Độ bóng 60°Gloss 60° | — | — | 10–30 GU | ≥ 85 GU |
| Thi côngApplication | Phun · nhúng · lauspray · dip · wipe | Phunspray | Phunspray | Phunspray |
| Pha loãng bằng nướcWater dilution | 0–20% | 0–10% | 0–10% | 0–5% |
| Định mức mỗi lớpCoverage per coat | 12–15 m²/kg | 8–10 m²/kg | 9–11 m²/kg | 9–11 m²/kg |
| Khô chạm · chà nhámTouch-dry · sanding | 30–50 phút · chà nhám, sơn lớp kế sau 1–2 giờ30–50 min · sand and recoat after 1–2 h | |||
| Xếp chồngStacking | 24 giờ24 h | |||
| VOC | < 200 g/L · không chứa isocyanate tự do< 200 g/L · no free isocyanate | |||
| Bảo quảnStorage | Thùng kín, khô ráo, 5–40 °C, tránh nắng — hạn dùng 12 thángSealed, dry, 5–40 °C, out of sun — 12-month shelf life | |||
Tải phiếu TDS từng sản phẩmDownload the TDS for each product
Thư viện màu — mẫu hoàn thiện tiêu biểuFinish library — sample finishes
Một số mẫu thật tiêu biểu hệ W1600F, giữ nguyên màu gốc — VSP pha được mọi tông theo mẫu của khách. Chạm vào ảnh để xem lớn.
A selection of real W1600F panels, unretouched — VSP can match any tone to your sample. Tap a panel to enlarge.
Tông trầm cổ điểnClassic deep tones
Tông ấmWarm golds & browns
Tông sángLight & clear tones
Hiện đại & hiệu ứngModern tones & effects
Quy trình sản xuất mẫu — Brow SiennaProduction process — Brow Sienna
Mẫu nâu đỏ trên veneer sồi, độ bóng 30%. Mỗi màu VSP bàn giao kèm quy trình chi tiết để xưởng làm lại đúng mẫu.
Red-brown on oak veneer, 30% gloss. Every VSP finish ships with its full step-by-step sheet so your line can reproduce it.

← Vuốt ngang để xem đủ bảng · Swipe to see the full table →
| Công đoạnStep | Sản phẩm / MãProduct / code | Tỷ lệ phaMix | Cách thực hiệnMethod | KhôDry | Định mứcRate |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 · Chà nhámSanding | Nhám JAPAN 180# | — | Chà nhám láng ghimSand smooth, de-nib | — | 0,3 tờ0.3 sheet |
| 2 · Lên màu gỗ & veneerWood & veneer stain | V-STAIN 5400 + màu Nâu 264 | 10/1% | Lau vải đều 1 lần theo mẫuWipe on once with cloth, to sample | 15 ph | 60 g/m² |
| 3 · Phủ lót nhẹWash coat | V-SAND W1600F | 100% | Phun đều 1 lần, độ nhớt 11,8sSpray one even coat, 11.8 s viscosity | 30 ph | 100 g/m² |
| 4 · Chà nhámSanding | Nhám JAPAN 320# | — | Láng ghim, loại nhám mònDe-nib with worn paper | — | 0,3 tờ0.3 sheet |
| 5 · Lên màu nềnNGR stain | Màu 264 pha nước | 1/10% | Phun đều 1 lượtSpray one even pass | 15 ph | 5 g/m² |
| 6 · Phun lót sealerSealer coat | V-SAND W1600F | 100% | Phun đều 1 lần, độ nhớt 11,8sSpray one even coat, 11.8 s viscosity | 30 ph | 100 g/m² |
| 7 · Chà nhám mịnFine sanding | Nhám JAPAN 400# | — | Láng ghim, loại nhám mịnDe-nib with fine paper | — | 0,3 tờ0.3 sheet |
| 8 · Dặm màuHand padding | V-OIL 22626-D + màu | 10/1% | Phun tỉa, chỉnh độ đậm nhạtSpot-spray to even out depth | 15 ph | 15 g/m² |
| 9 · Chà nhám nhẹLight sanding | Nhám JAPAN 400# | — | Chà nhám láng ghimSand smooth, de-nib | — | 0,3 tờ0.3 sheet |
| 10 · Phun phủ lớp 1Topcoat 1 | V-MATT30W 1600F | 100% | Phun 1 caro, mờ 30%, độ nhớt 13,4sOne cross-coat, 30% matt, 13.4 s | 45 ph | 95 g/m² |
| 11 · Chà nhám nhẹLight sanding | Nhám JAPAN 400# | — | Láng ghim, loại nhám mịnDe-nib with fine paper | — | 0,3 tờ0.3 sheet |
| 12 · Phun phủ hoàn thiệnFinal topcoat | V-MATT30W 1600F | 100% | Phun 1 caro, mờ 30%One cross-coat, 30% matt | 45 ph | 95 g/m² |
Đóng gói sau 12 giờ kể từ lớp phủ cuối. Kỹ thuật VSP hiệu chỉnh quy trình theo sản phẩm và điều kiện từng xưởng.Pack 12 h after the last coat. VSP technicians tune the process to each product and workshop.
Bảng dữ liệu an toàn hóa chấtMaterial safety data
Hệ W1600F — V-STAIN, V-SAND, V-MATT, V-GLOSS. Số liệu điển hình; đối chiếu MSDS chính thức của từng lô.
Typical values — refer to the official MSDS issued with each batch.
Nhận dạng, nguy hại, tính chất lý hóaIdentification, hazards, physical properties
| Sản phẩmProduct | Hệ W1600F — V-STAIN, V-SAND, V-MATT, V-GLOSS |
|---|---|
| LoạiType | Sơn gỗ gốc nước 1 thành phần — nhựa PUA hybrid1K water-based wood coating — PUA hybrid resin |
| Nhà sản xuấtSupplier | Viet Specialty Polymers — Lô A10, KCN Nhơn Trạch 3, Đồng Nai, Việt Nam |
| Trạng tháiAppearance | Lỏng, trắng sữa đến hơi đục (V-STAIN theo màu) · mùi nhẹMilky to slightly hazy liquid (V-STAIN tinted) · mild odor |
| pH · Tỷ trọngpH · density | 7.5–9.0 · 1.0–1.1 g/cm³ |
| Độ nhớtViscosity | 50–300 mPa·s, 25 °C |
| Điểm chớp cháyFlash point | > 100 °C — không bắt lửa (hệ nước)> 100 °C — non-flammable (waterborne) |
| VOC | 25–200 g/L · không isocyanate tự do, không xăng thơm25–200 g/L · no free isocyanate, no aromatic solvent |
| Phân loại GHSGHS hazards | Không phân loại nguy hại theo GHSNot classified as hazardous under GHS |
| Sơ cứuFirst aid | Mắt: rửa nước sạch 15 phút · Da: rửa xà phòng · Nuốt phải: súc miệng, gọi y tếEyes: rinse 15 min · Skin: wash with soap · Swallowed: rinse mouth, call a doctor |
| Sự cố trànSpills | Thấm bằng cát, đất hoặc vật liệu trơ · không xả trực tiếp ra cốngAbsorb with sand, earth or inert material · do not flush to drains |
Thành phần, bảo hộ & bảo quảnComposition, protection & storage
| Thành phần — chức năngComponent — function | CAS No. | % w/w |
|---|---|---|
| Nhựa PUA phân tán — chất tạo màngPUA dispersion — binder | Độc quyềnProprietary | 40–50% |
| NướcWater | 7732-18-5 | Cân bằngBalance |
| Dipropylene glycol monomethyl ether — trợ tạo màngCoalescent | 34590-94-8 | 2–4% |
| Nhũ tương sáp PE — chống trầy, chống dínhPE wax — scratch & block resistance | 9002-88-4 | 1–3% |
| Silica vô định hình — chất làm mờ (V-MATT)Amorphous silica — matting agent | 7631-86-9 | 0–3% |
| Chất thấm ướt polyether siloxaneWetting agent | Độc quyềnProprietary | 0.2–0.5% |
| Chất phá bọtDefoamer | Độc quyềnProprietary | 0.2–0.5% |
| Chất làm đặc PU liên hợpAssociative PU thickener | Độc quyềnProprietary | 0.3–1.0% |
| Dimethylethanolamine — chất trung hòaNeutralizer | 108-01-0 | 0.1–0.3% |
| BIT · CMIT/MIT — chất bảo quảnIn-can biocide | 2634-33-5 · 55965-84-9 | < 0.1% |
Bảo hộ: găng nitrile, kính chống bắn, thông gió tốt · Bảo quản 5–40 °C, không để đông đá, tránh nắng — hạn 12 tháng.PPE: nitrile gloves, goggles, good ventilation · Store at 5–40 °C, do not freeze, keep out of sun — 12 months.
Tải MSDS từng sản phẩmDownload the MSDS for each product
Nội thất nhà hàng Bà Nà HillsRestaurant interiors, Ba Na Hills
Vách ngăn, trần và đèn tre nhuộm bằng nhúng V-STAIN, phủ V-MATT cho bề mặt tiếp xúc — ở độ cao 1.400 m, khí hậu ẩm, UV mạnh.
Bamboo screens, ceilings and lights dip-stained with V-STAIN, V-MATT on touch surfaces — at 1,400 m, humid and high-UV.
Hàng trăm nan tre cong, một tông màuHundreds of curved slats, one tone
Đèn tre điêu khắc treo trần — hàng trăm nan tre cong ghép thủ công. Từng nan nhuộm V-STAIN bằng nhúng trước khi ghép, màu đồng nhất trên toàn khối đèn.
Ceiling-hung bamboo sculptures — hundreds of hand-bent slats, each dip-stained before assembly for one uniform tone.
- Quầy bar — chịu va đập, đồ uống và lau chùi hằng ngày; độ cứng và kháng nước sớm của màng hybrid giữ bề mặt qua mùa du lịch.Bar counters take knocks, spills and daily cleaning through peak season.
- Mặt dựng gỗ — lam gỗ ngoài trời phơi nắng mưa quanh năm, giữ màu, không bong tróc.Exterior louvres hold color without peeling, season after season.
Mây Tre Lá — cột tre nhuộm màu bằng nhúngMây Tre Lá — dip-stained bamboo poles
Cột tre đường kính lớn nhuộm màu bằng nhúng V-STAIN W1600F — màu đều quanh toàn bộ chu vi và các đốt tre, điều kỹ thuật phun khó đạt được.
Large bamboo poles dip-stained with V-STAIN W1600F — even color around the full circumference and every node, which spraying struggles to achieve.
W5400F — Hệ ngoại thấtW5400F — Exterior wood system
Nền polycarbonate PU/acrylic hybrid — kháng nước, bền màu dưới nắng mưa quanh năm.Polycarbonate-base PU/acrylic hybrid — water-resistant and colorfast through sun and rain, all year.
V-STAIN W5400FExterior stain on a polycarbonate-base hybrid
Sơn lót màu ngoại thất cho đồ gỗ, tre — ghế, bàn, băng ghế, ván lót.
Exterior stain for wood and bamboo — chairs, tables, benches, decking.
- Nền polycarbonate — bền thời tiết vượt trội.Polycarbonate backbone — superior weathering.
- Kháng nước xuất sắc — màng mịn, khô nhanh.Outstanding water resistance, smooth film, fast dry.
- Màu tươi, tương thích rộng — đặc biệt bền màu, không ố vàng.High hue, wide compatibility, lasting non-yellowing color.
Phiếu thông số kỹ thuật (TDS)Technical data sheet (TDS)
V-STAIN W5400F · giá trị điển hình ở 25 °C.
V-STAIN W5400F · typical values at 25 °C.
| Loại nhựaResin | Aliphatic polycarbonate-base PU/Acrylic hybrid, tự liên kết ngangself-crosslinking |
|---|---|
| Hàm lượng rắnSolids | 20–30% theo khối lượngby weight |
| pH · Độ nhớtpH · viscosity | 7.0–8.0 · < 300 cps (Brookfield, 25 °C) |
| Tỷ trọngDensity | 1.05 kg/L (8.80 lbs/gal) |
| Thi công · pha loãngApplication · dilution | Phun · nhúng · lau · pha nước sạch 0–10%Spray · dip · wipe · clean water 0–10% |
| Định mức mỗi lớpCoverage per coat | 10–12 m²/kg |
| Khô chạm · sơn lớp kếTouch-dry · recoat | 30–50 phút · sau 1–2 giờ30–50 min · after 1–2 h |
| Độ bềnDurability | Kháng nước vượt trội · giữ màu ngoài trời 24+ tháng, không ố vàngSuperior water resistance · 24+ months outdoor color, non-yellowing |
| Phụ gia khuyến nghịRecommended additive | 10–15% đồng dung môi trên hàm rắn cho màng tối ưu10–15% co-solvent on solids for optimum film |
| VOC | < 30 g/L |
| Bảo quảnStorage | Thùng kín, khô ráo, 5–40 °C, tránh nắng — hạn dùng 12 thángSealed, dry, 5–40 °C, out of sun — 12-month shelf life |
Tải phiếu TDSDownload the TDS
Đồ gỗ ngoài trời hoàn thiện W5400FOutdoor furniture finished with W5400F
Stain trong nên vân gỗ vẫn đọc được; màng polycarbonate chặn nước mưa thấm vào thớ.
Transparent stain keeps the grain readable; the film keeps rain out of the wood.
Một lần nhúng phủ đều mọi khe kẽ, kể cả mặt trong bản lề.
One dip coats every crevice — including hinge internals.
Nâu tự nhiên và đen tuyền trên cùng dây chuyền nhúng, chỉ đổi bể màu.
Natural brown and jet black on one dip line — just change the tank.
Phép thử khắc nghiệt nhất — nền nhựa no giữ trắng đúng trắng dưới nắng.
The harshest outdoor test — the aliphatic base keeps white white.
Độ sâu màu và bề mặt căng mịn trên diện lớn; cho sàn, lam che nắng.
Depth and smoothness on large faces — for decks and sun louvres.
Màng hybrid kháng nước bảo vệ gỗ qua các mùa.
The water-resistant hybrid film protects the wood season after season.
Hoàn thiện tại xưởngFinished on the factory line
Nội thất ngoài trời hoàn thiện hệ W5400F ngay trên dây chuyền nhà máy đối tác — màu giữ tươi dưới nắng mưa.
Outdoor furniture finished with W5400F on a partner's line — color stays fresh through sun and rain.
Bảng dữ liệu an toàn hóa chấtMaterial safety data
V-STAIN W5400F — nhựa PUA 40–50%, bổ sung phụ gia chống UV và nấm mốc cho ngoại thất.
PUA resin 40–50%, plus UV absorbers and fungicide for exterior use. Typical values.
Nhận dạng, nguy hại, tính chất lý hóaIdentification, hazards, physical properties
| Sản phẩmProduct | V-STAIN W5400F — hệ ngoại thấtexterior system |
|---|---|
| LoạiType | Sơn gỗ gốc nước 1 thành phần — nhựa PUA 40–50%1K water-based wood coating — PUA resin 40–50% |
| Trạng tháiAppearance | Lỏng, trắng sữa (theo màu khi pha) · mùi nhẹMilky liquid (tinted as mixed) · mild odor |
| pH · Tỷ trọngpH · density | 7.5–9.0 · 1.0–1.1 g/cm³ |
| Độ nhớtViscosity | 50–300 mPa·s, 25 °C |
| Điểm chớp cháyFlash point | > 100 °C — không bắt lửanon-flammable |
| VOC | < 30 g/L · không isocyanate tự do, không xăng thơmno free isocyanate, no aromatic solvent |
| Phân loại GHSGHS hazards | Không phân loại nguy hại theo GHSNot classified as hazardous under GHS |
| Sơ cứu · Sự cố trànFirst aid · spills | Như hệ W1600F — rửa mắt 15 phút; thấm tràn bằng vật liệu trơ, không xả ra cốngAs W1600F — rinse eyes 15 min; absorb spills with inert material, keep out of drains |
Thành phần, bảo hộ & bảo quảnComposition, protection & storage
| Thành phần — chức năngComponent — function | CAS No. | % w/w |
|---|---|---|
| Nhựa PUA phân tán — chất tạo màngPUA dispersion — binder | Độc quyềnProprietary | 40–50% |
| NướcWater | 7732-18-5 | Cân bằngBalance |
| Dipropylene glycol monomethyl ether — trợ tạo màngCoalescent | 34590-94-8 | 1–3% |
| Hấp thụ UV benzotriazole + HALSUV absorber + light stabilizer | Độc quyềnProprietary | 0.5–1.5% |
| IPBC — chống nấm mốc màng khôDry-film fungicide | 55406-53-6 | 0.1–0.3% |
| Chất thấm ướt · phá bọt · làm đặc PUWetting agent · defoamer · PU thickener | Độc quyềnProprietary | 0.7–2.0% |
| Dimethylethanolamine — chất trung hòaNeutralizer | 108-01-0 | 0.1–0.3% |
| BIT · CMIT/MIT — chất bảo quảnIn-can biocide | 2634-33-5 · 55965-84-9 | < 0.1% |
Bảo hộ: găng nitrile, kính chống bắn, thông gió tốt · Bảo quản 5–40 °C, không để đông đá — hạn 12 tháng.PPE: nitrile gloves, goggles, ventilation · Store at 5–40 °C, do not freeze — 12 months.
Tải MSDSDownload the MSDS
264 color series — Hệ màu nước VSP264 color series — VSP water-based colorants
VSP bán cả sơn lẫn màu — pha dễ, giá tốt. Mọi màu hoàn thiện đều pha từ 8 màu gốc.VSP supplies both paint and color — easy to mix, well priced. Every finish mixes from eight base tints.
Tám màu gốc hệ nước, tự sản xuấtEight water-based base tints, made in-house
Màu trên màn hình chỉ để minh họa — đối chiếu bảng màu thật tại nhà máy.On-screen colors are indicative — check against physical color cards.
Hàng trăm công thức lưu mẫuHundreds of formulas on file
Kho mẫu màu tại nhà máy — sẵn sàng đối chiếu và pha lại chính xác cho mọi đơn hàng. Phòng lab VSP lên công thức theo mẫu của khách.
Our plant sample library — ready to match and re-mix exactly for any order. The VSP lab formulates to your sample.
Cận cảnh vân gỗGrain, close up
Độ trong của màu giữ vân gỗ hiện rõ ngay cả ở tông đậm.
Color clarity keeps the grain visible even in deep tones.
Tông đất & tông ấmEarth & warm tones
Hợp nội thất mộc, gần gũi.
For natural, homely interiors.
Tông lạnh & trung tínhCool & neutral tones
Cho phong cách hiện đại, tối giản.
For a modern, minimal look.
Đa dạng cấp độ màu — đến cấp nanoA full range of grades — up to nano-dispersed
Cùng một dải màu, nhiều cấp chất lượng để chọn theo yêu cầu và ngân sách. Hạt càng nhỏ, màu càng trong và bền.
One palette, several grades to match spec and budget. The finer the pigment, the clearer and more durable the color.
Cấp tiêu chuẩnStandard grade
Pha dễ, giá tốt, phủ đều — cho hoàn thiện gỗ thông dụng.
Easy to mix, well priced, even coverage — for everyday finishing.
Cấp caoHigh grade
Hạt mịn hơn cho độ trong và độ tươi cao hơn — hoàn thiện cao cấp, tông sáng.
Finer pigment for higher clarity and hue — premium and pale finishes.
Cấp nanoNano grade
Phân tán ở kích thước nano — độ trong, độ phủ, độ bền màu vượt trội, không lắng.
Dispersed to nanoscale — outstanding clarity, coverage and fastness, no settling.
Cách pha màu — bốn bướcHow to tint — four steps
Màu và sơn cùng hệ nước: khuấy là tan, không dung môi, không máy nghiền.
Paint and tint share the same water base: stir and it dissolves — no solvent, no mill.
Chọn màu gốcPick base tints
Một hoặc phối nhiều màu 264 theo tông mong muốn.
One or a blend of 264 tints.
Định lượngWeigh
0,5–5% khối lượng sơn, tùy độ đậm.
0.5–5% of paint weight, to depth.
Khuấy đềuStir
5–10 phút tốc độ thấp — tan hoàn toàn.
5–10 min at low speed — fully dissolves.
Thử mẫuTest panel
Sơn hoặc nhúng mẫu nhỏ, so màu rồi mới vào mẻ lớn.
Coat a small panel, match, then scale up.
An toàn hóa chất — hệ màu 264Colorant safety summary
| Trạng thái & màu sắcState & color | Lỏng sánh, theo màu sắc tốViscous liquid, pigment-specific color |
|---|---|
| Độ tan & VOCSolubility & VOC | Tan hoàn toàn trong nước, VOC < 75 g/LFully water-miscible, VOC < 75 g/L |
| Điểm sôiBoiling point | > 100 °C |
| Phân loại nguy hạiHazard class | Không phân loại — vật lý, sức khỏe, môi trườngNot classified — physical, health, environmental |
Tải tài liệu hệ màu 264Download the 264 colorant documents
15–30%
Giá màu thấp hơn thị trườngColorants below market price
VSP cam kết giá màu 264 series thấp hơn 15–30% so với thị trường — nhờ tự sản xuất màu tại nhà máy, bán trọn bộ sơn và màu từ một nguồn.VSP commits to 264-series pricing 15–30% below market — we make our own colorants and supply paint and color from one source.
Về VSPAbout Viet Specialty Polymers
Nhà sản xuất polymer đặc chủng đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam, với công nghệ xanh từ Hoa Kỳ.Vietnam's first and only specialty-polymer manufacturer, with green technology from the United States.
800 t
Tấn polymer mỗi thángTonnes of polymer per month
Kế thừa nhà máy CT Polymer vận hành từ 2003 tại KCN Nhơn Trạch 3, Đồng Nai.
Built on the heritage CT Polymer plant, running since 2003 in Nhon Trach 3 Industrial Park, Dong Nai.
Đội ngũ & phòng labThe team behind the resin
38
nhân sự vận hành nhà máy, lab và kinh doanh
staff across plant, lab and sales
12
kỹ sư R&D — tùy biến công thức theo từng nhà máy
R&D engineers customizing formulations
35+
năm kinh nghiệm trùng hợp polymer của nhà khoa học Mr. Lang Nguyễn tại DSM và Cabot, Hoa Kỳ
years of polymerization experience — scientist Mr. Lang Nguyen, ex-DSM and Cabot (US)
2003
năm nhà máy tiền thân CT Polymer bắt đầu vận hành
the heritage CT Polymer plant started up
Vì sao chọn VSPWhy VSP
Nhà sản xuất tại chỗLocal manufacturer
Phản hồi nhanh, nguồn cung ổn định.
Rapid response, consistent supply.
Tùy biến công thứcCustom formulations
Theo yêu cầu kỹ thuật của từng nhà máy.
Tailored to each factory's specification.
Chuẩn sơn dung môiSolvent-grade quality
Chi phí hoàn thiện thấp hơn.
At a lower finishing cost.
Gốc nước, ít VOCWaterborne, low VOC
An toàn cho công nhân và môi trường.
Safer for workers and the environment.
Văn phòng & nhà máyOffice & plant
Mời khách hàng tham quan nhà máy và phòng lab.
Customers are welcome to visit the plant and laboratory.
Vincom Center, TP. Hồ Chí MinhVincom Center, Ho Chi Minh City
L17-11, Tầng 17, tòa nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam
L17-11, 17th floor, Vincom Center, 72 Le Thanh Ton Street, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam
Chỉ đườngDirections →KCN Nhơn Trạch 3, Đồng NaiNhon Trach 3 Industrial Park, Dong Nai
Lô A10, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3, Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
Lot A10, Nhon Trach 3 Industrial Park, Nhon Trach, Dong Nai City, Vietnam
Chỉ đườngDirections →Liên hệContact
Gửi mẫu gỗ — VSP lên công thức màu và quy trình cho xưởng của bạn, hoặc đặt lịch tham quan nhà máy.Send us a wood sample — VSP will formulate the color and the process for your line — or book a plant visit.
Bộ phận hỗ trợ khách hàngCustomer support
- Điện thoạiPhone083 777 2978
- EmailEmailsupport@
vietspecialtypolymers.vn - Văn phòngOfficeVincom Center, 72 Lê Thánh Tôn, TP. Hồ Chí Minh
- Nhà máyPlantLô A10, KCN Nhơn Trạch 3, Đồng Nai
- WebsiteWebvietspecialtypolymers.vn
Để VSP tư vấn nhanh, vui lòng cho biếtTo help us respond quickly, please tell us
- Loại sản phẩm và chất liệu (gỗ, veneer, tre…)Product type and material (wood, veneer, bamboo…)
- Nội thất hay ngoại thấtInterior or exterior
- Phương pháp thi công: phun, nhúng hay lauApplication method: spray, dip or wipe
- Màu và độ bóng mong muốn — hoặc gửi mẫu tham chiếuTarget color and gloss — or send a reference sample
- Sản lượng ước tính mỗi thángEstimated monthly volume