Viet Specialty Polymers · Eco Polymers

Sơn gỗ gốc nướcWater-based wood coatings

Công nghệ hybrid PUA do VSP tự tổng hợp tại Việt Nam — một thành phần, không bắt lửa, bền màu ngoài trời, sản xuất ổn định cả khi trời mưa ẩm.

Hybrid PUA technology synthesized in Vietnam by VSP — one component, non-flammable, colorfast outdoors, stable production even in humid weather.

Nhà hàng Bà Nà Hills hoàn thiện bằng sơn gốc nước VSP — Ba Na Hills restaurant finished with VSP waterborne coatings
Nhà hàng Bà Nà Hills — tre nhúng V-STAIN, phủ V-MATT hệ W1600F.Ba Na Hills restaurant — bamboo dip-stained with V-STAIN, V-MATT topcoat.

Điểm nổi bậtHighlights

H2O

gốc nước, thân thiện môi trường — không cháy nổ, không lo rủi ro PCCCwaterborne and eco-friendly — non-flammable, no fire-safety risk

không cháy nổ, không lo PCCCnon-flammable, no fire-code risk

1K

một thành phần — không đòi hỏi tay nghề thợ sơnone component — no skilled painter required

−40%

chi phí hoàn thiện mỗi m³finishing cost per m³

giảm 30% chi phí sơn (không dùng xăng, thi công nhúng) và 50% chi phí nhân công30% lower paint cost (no thinner, dip application) and 50% lower labor cost

−30% sơn · −50% nhân công−30% paint · −50% labor

24+

tháng giữ màu ngoài trờimonths of outdoor color

Công nghệ sơn gốc nướcWaterborne coating technology

Chất lượng, kinh tế, an toàn — vì VSP làm chủ nhựa ngay từ monomer.Quality, economy and safety — because VSP owns the resin from the monomer up.

01.1

VSP tự nấu nhựa — Acrylic, PUD, PUAWe make our own resins — Acrylic, PUD, PUA

Ba dòng nhựa gốc nước tổng hợp ngay tại nhà máy Nhơn Trạch 3. Vì làm chủ nhựa, VSP thiết kế được công thức sơn riêng cho từng khách hàng.

Three waterborne resin lines synthesized at our Nhon Trach 3 plant. Owning the resin lets VSP engineer the exact coating each customer needs.

MonomerMonomers

Polyol · H12MDI
MMA · BAM · SM

Lò phản ứng VSPVSP reactor

Nhà máy Nhơn Trạch 3Nhon Trach 3 plant

Ba dòng nhựaThree resin lines

Acryliccứng · trong · bền UVhard · clear · UV-stable
PUDdẻo dai · bám dínhtough · adhesive
PUAhybrid PU + AcrylicPU–acrylic hybrid

R&D theo yêu cầuCustom R&D

Công thức riêng cho từng khách hàng — độ bóng, độ cứng, tốc độ khô.A formula for each customer — gloss, hardness, drying speed.

01.2

Gốc nước VSP so với sơn hệ dung môiVSP waterborne versus solvent-borne

Thời gian khô tương đương, chỉ một thành phần, sản xuất ổn định cả khi trời mưa ẩm — không cần kho và phòng sơn chống cháy nổ.

Equal drying time, one component, stable production even in humid weather — no fire-rated paint store or spray booth needed.

Tiêu chíCriteriaSơn hệ dung môi (2K)2K solvent-borneSơn gốc nước VSP — PUA 1KVSP waterborne — 1K PUA
Thành phầnComponents3 phần: nhựa + đóng rắn + xăng pha3 parts: resin + hardener + thinner1 thành phần — mở thùng là dùng1 part — open and use
Thời gian sống sau phaPot life4–5 giờ, sơn dư phải bỏ4–5 h, leftovers discardedKhông giới hạn — sơn dư dùng tiếpUnlimited — leftovers reused
Khô bề mặtDust-free15–30 phút15–30 min15–30 phút · tương đương15–30 min · equal
Khô chạmTouch-dry30–50 phút30–50 min30–50 phút30–50 min
Khô hoàn toàn, xếp chồngFull cure, stacking24 giờ24 h24 giờ24 h
Giữ màu ngoài trờiOutdoor color (UV)≈ 2 tháng, ố vàng≈ 2 months, yellows24+ tháng, không ố vàng24+ months, non-yellowing
VOC · cháy nổVOC · fire risk500–650 g/L · dễ cháy500–650 g/L · flammable25–200 g/L · không bắt lửa25–200 g/L · non-flammable
Thời tiết mưa, ẩmRainy, humid weatherDễ mờ trắng, phồng rộp — thường phải ngưng sản xuấtProne to blushing and blistering — production often stopsSản xuất ổn định — không mờ trắng, chỉ khô chậm hơnStable production — no blushing, only slower drying
Nhúng tự độngDip coatingKhông — rủi ro cháy nổNo — fire hazardCó — −40% định mức sơnYes — 40% less paint

Số liệu sơn hệ dung môi theo TDS sơn gỗ 2K tiêu biểu, 20–25 °C.Solvent figures: typical 2K solvent-borne wood-coating TDS at 20–25 °C.

01.3 · Ưu điểm 1

Một thành phần, mở thùng là dùngOne component — open the can and use it

Dễ dùng, dễ bảo quản, không lo cháy nổ hay rò rỉ độc hại.

Easy to use, easy to store, no fire or toxic-leak risk.

Sơn hệ dung môi — 3 thành phầnSolvent-borne — three components

NhựaResin
Đóng rắnHardener
Xăng phaThinner
Cân tỷ lệ · khuấy trộnWeigh the ratio · mixDùng hết trong 4–5 giờUse within 4–5 hours

VSP gốc nước — 1 thành phầnVSP waterborne — one component

VSP PUAOne can
Dùng ngay — không pha chếReady to use — no mixingSơn dư đổ lại thùng, dùng tiếpPour leftovers back, use again

Dễ sử dụngEasy to use

Không cân tỷ lệ, không chất đóng rắn, không xăng. Pha nước sạch khi cần; rửa dụng cụ bằng nước.

No ratios, no hardener, no thinner. Dilute with clean water; clean tools with water.

Dễ bảo quảnEasy to store

Thùng kín ở 5–40 °C, hạn dùng 12 tháng. Không đóng rắn trong thùng — sơn dư không phải bỏ.

Sealed at 5–40 °C, 12-month shelf life. Never cures in the can.

Không lo cháy nổNo fire risk

Dung môi là nước, không bắt lửa. Không cần kho chứa hay phòng sơn chống cháy nổ.

Water is the solvent. No fire-rated store or booth required.

Không rò rỉ độc hạiNo toxic exposure

Không isocyanate tự do, không thinner. Mùi nhẹ, an toàn cho thợ và nhà xưởng.

No free isocyanate, no thinner. Mild odor, safe for crews.

01.4 · Ưu điểm 2

Tiết kiệm vượt trội trên từng m³ thành phẩmLower production cost per m³ of finished wood

Ít nhân công hơn, chi phí sơn thấp hơn 30%.

Less labor, 30% less paint spend.

01 · Nhân công · Labor

−50%

Giảm 50% nhân công trên mỗi m³Half the labor per m³

Sơn hệ dung môiSolvent-borne
Pha 3 thành phần · thợ phun lành nghề3-part mixing · skilled sprayers
VSP gốc nước — −50%VSP waterborne — −50%
Dùng ngay · nhúng, phun đơn giảnReady to use · simple dip and spray

Không đòi hỏi thợ tay nghề cao: không cân tỷ lệ, không phối trộn nhựa, chất đóng rắn và xăng; đào tạo nhanh.

No skilled mixing crew — no resin, hardener or thinner to blend; quick to train.

02 · Chi phí sơn · Paint cost

−30%

Giảm 30% chi phí sơn30% lower paint cost

Sơn hệ dung môi — chi phí 100Solvent-borne — cost 100
Sơn + chất đóng rắnPaint + hardenerXăng pha ≈ 30%Thinner ≈ 30%
VSP gốc nước — chi phí 70VSP waterborne — cost 70
Sơn VSP 1 thành phầnVSP one-component paintNước sạch · 0 đClean water · free

Không hao hụt xăng và dung môi bay hơi; sơn dư không đóng rắn trong thùng — không phải bỏ.

No thinner to buy, nothing lost to evaporation; leftover paint never hardens in the can.

01.5 · Ưu điểm 3

An toàn và thân thiện môi trườngSafe and environmentally friendly

Không còn lo PCCC và phơi nhiễm độc hại — cho xưởng sản xuất lẫn khách hàng cuối.

No fire-code or toxic-exposure concerns, for the workshop and the end customer alike.

01 · Xưởng sản xuất · Workshop

Không còn lo PCCC và độc hạiNo fire code or toxic worries

  • Không bắt lửaBỏ phòng sơn chống cháyNon-flammable — no fire-rated booth
  • Không hơi độcKhông xăng, không isocyanateNo fumes — no thinner, no isocyanate
  • VOC 25–200 g/LRửa dụng cụ bằng nướcClean tools with water
02 · Khách hàng · Customers

An toàn trong từng sản phẩmSafe in every product

  • Không mùi dung môiDùng ngay khi nhận hàngNo solvent odor — use on delivery
  • An toàn cho gia đìnhPhòng kín, trẻ nhỏ, người giàSafe for closed rooms, children, the elderly
  • Đáp ứng xuất khẩuEU, Mỹ ưu tiên gốc nướcExport-ready — EU and US favor waterborne

Xu thế bắt buộcThe mandatory direction

Giới hạn VOC tại các thị trường xuất khẩu và quy định PCCC, môi trường cho xưởng gỗ ngày càng chặt — chuyển sang sơn gốc nước là bước đi tất yếu trong thời gian tới.

Tightening VOC limits in export markets and stricter fire and environmental rules make waterborne coatings the inevitable next step.

01.6 · Ưu điểm 4

Thi công nhúng, tăng hiệu quả sản xuấtDip coating — a more productive line

Ít sơn hơn, màng đều hơn, nhúng cả mẻ một lần. Bể nhúng hở chỉ an toàn với sơn gốc nước.

Less paint, a more uniform film, whole batches at once. Open dip tanks are only safe with waterborne paint.

PhunSpray

≈ 40%bụi sơn thất thoátoverspray lost to air

NhúngDip

≈ 0%sơn dư chảy về bểexcess drains back to the tank
  • −40% định mức sơn — sơn dư chảy về bể, không thất thoát bụi sơn như phun.40% less paint — excess drains back instead of drifting off as overspray.
  • Màng đều mọi mặt — nhúng cả mẻ, phủ kín khe, nan và chi tiết cong.Uniform film on every face — slats, gaps and curves in one dip.
  • An toàn với bể hở — sơn dung môi bay hơi trong bể hở là rủi ro cháy nổ và ngộ độc.Safe in open tanks — solvent vapor from an open tank is a fire and health hazard.
  • Không phụ thuộc tay nghề — cả mẻ cùng màu, cùng độ dày màng; nguồn gốc của mức giảm 50% nhân công.No operator variance — the source of the 50% labor saving.
01.7 · Ưu điểm 5

Bền màu hơn rất nhiều so với sơn hệ dung môiFar better color retention than solvent-borne

Cấu trúc nhựa quyết định: gốc thơm (aromatic) hay gốc no (aliphatic).

The resin structure decides — aromatic or aliphatic.

Sơn hệ dung môi — gốc thơmSolvent-borne — aromatic

Vòng benzene (TDI, MDI)Benzene ring (TDI, MDI)Quinoid mang màuColored quinoid
0≈ 2 tháng · months — ố vàng · yellowed

Isocyanate thơm giá rẻ (TDI, MDI): vòng benzene hấp thụ tia UV, oxy hóa thành cấu trúc quinoid mang màu — màng sơn ố vàng ngoài trời chỉ sau khoảng 2 tháng.

Cheap aromatic isocyanates: benzene rings absorb UV and oxidize to quinoid chromophores — the film yellows outdoors in about two months.

VSP hybrid — gốc noVSP hybrid — aliphatic

Vòng no H12MDIAliphatic ring (H12MDI)Không tạo quinoidNo quinoid forms
024+ tháng · months — giữ màu · holds color

Tổng hợp từ H12MDI — isocyanate no, không vòng thơm nên không thể tạo quinoid. Cùng polyol polycarbonate / polyester bền UV, màu giữ trên 2 năm ngoài trời.

Built on H12MDI — no aromatic ring, so no quinoid can form. With UV-stable polycarbonate / polyester polyols, color holds for 2+ years outdoors.

Thời gian giữ màu ngoài trờiOutdoor color retention

Sơn hệ dung môiSolvent-borne
≈ 2 tháng · months
VSP gốc nướcVSP waterborne
24+ tháng · months
06121824

W1600F — Hệ nội thấtW1600F — Interior wood system

Nền polyester PU/acrylic hybrid tự liên kết ngang — một hệ, bốn bước phủ kín quy trình hoàn thiện nội thất.Self-crosslinking polyester-base PU/acrylic hybrid — one system, four steps, the whole interior finishing line.

02.1

Hoàn hảo cho nội thấtMade for interiors

Lót màu, lót chà nhám, rồi phủ mờ hoặc phủ bóng — mỗi lớp một sản phẩm, cùng một hệ nhựa.

Stain, sanding sealer, then a matt or gloss topcoat — one product per layer, one resin family.

  1. 03 · 04

    V-MATT · V-GLOSS

    Phủ hoàn thiện — V-MATT mờ, mịn tay, hạt nano bao bọc kháng trầy; V-GLOSS bóng cao, cứng, kháng nước sớm.

    Topcoat — V-MATT: smooth matt, nano-encapsulated, scratch-resistant. V-GLOSS: high gloss, hard, early water resistance.

  2. 02

    V-SAND

    Lót chà nhám — khô nhanh, dễ chà nhám, chống dính khối.

    Sanding sealer — fast dry, easy sanding, block resistance.

  3. 01

    V-STAIN

    Lót màu — trong, tươi màu, tương thích màu rộng, thấm đều vân gỗ.

    Stain — clear, high hue, wide color compatibility, even penetration.

  4. —

    Gỗ · veneer · treWood · veneer · bamboo

02.2 · TDS

Phiếu thông số kỹ thuật (TDS)Technical data sheet (TDS)

Giá trị điển hình ở 25 °C, độ ẩm 50–60%.

Typical values at 25 °C, 50–60% RH.

← Vuốt ngang để xem đủ bảng · Swipe to see the full table →

Chỉ tiêuPropertyV-STAINV-SANDV-MATTV-GLOSS
Loại nhựaResinPU/Acrylic hybridPU/Acrylic hybridNano PU/Acrylic hybridPU/Acrylic hybrid
Hàm lượng rắnSolids20–22%30–33%28–30%28–32%
pH · Độ nhớt 25 °CpH · viscosity8.5–9.5 · < 100 cps7.5–8.5 · < 300 cps7.5–8.5 · < 300 cps7.5–8.5 · < 300 cps
Tỷ trọngDensity1.05 kg/L (8.80 lbs/gal)
Độ bóng 60°Gloss 60°——10–30 GU≥ 85 GU
Thi côngApplicationPhun · nhúng · lauspray · dip · wipePhunsprayPhunsprayPhunspray
Pha loãng bằng nướcWater dilution0–20%0–10%0–10%0–5%
Định mức mỗi lớpCoverage per coat12–15 m²/kg8–10 m²/kg9–11 m²/kg9–11 m²/kg
Khô chạm · chà nhámTouch-dry · sanding30–50 phút · chà nhám, sơn lớp kế sau 1–2 giờ30–50 min · sand and recoat after 1–2 h
Xếp chồngStacking24 giờ24 h
VOC< 200 g/L · không chứa isocyanate tự do< 200 g/L · no free isocyanate
Bảo quảnStorageThùng kín, khô ráo, 5–40 °C, tránh nắng — hạn dùng 12 thángSealed, dry, 5–40 °C, out of sun — 12-month shelf life

Tải phiếu TDS từng sản phẩmDownload the TDS for each product

02.3

Thư viện màu — mẫu hoàn thiện tiêu biểuFinish library — sample finishes

Một số mẫu thật tiêu biểu hệ W1600F, giữ nguyên màu gốc — VSP pha được mọi tông theo mẫu của khách. Chạm vào ảnh để xem lớn.

A selection of real W1600F panels, unretouched — VSP can match any tone to your sample. Tap a panel to enlarge.

Tông trầm cổ điểnClassic deep tones

Óc chóWalnutNâu trầm; vân gỗ vẫn trong — tủ, bàn, ốp tường.
Gụ đậmDark mahoganyTông tối sang trọng, đều trên diện lớn.
Cánh giánRed amberĐỏ truyền thống từ nhiều lớp nhúng mỏng.

Tông ấmWarm golds & browns

Sồi vàngGolden oakVàng ấm, lặp lại chính xác giữa các mẻ.
Hổ pháchAmberTông bán chạy của nội thất xuất khẩu.
Nâu hạt dẻChestnutNâu trung tính, đồng bộ cả dòng sản phẩm.

Tông sángLight & clear tones

Tự nhiênNatural / clearTrong suốt, không ngả vàng theo thời gian.
Sồi trắngWhite oakSáng kiểu Bắc Âu, giữ sắc trắng nhiều năm.
Trắng sữaMilk washWash trắng mờ, vân gỗ thoáng qua.

Hiện đại & hiệu ứngModern tones & effects

Xám khóiGrey washXám phẳng nhờ nhúng, không loang.
Đen vân trắngBlack cerusedNhựa no giữ trắng đúng trắng.
Đỏ bóngGloss redV-GLOSS bóng căng, cứng, kháng trầy.
02.4

Quy trình sản xuất mẫu — Brow SiennaProduction process — Brow Sienna

Mẫu nâu đỏ trên veneer sồi, độ bóng 30%. Mỗi màu VSP bàn giao kèm quy trình chi tiết để xưởng làm lại đúng mẫu.

Red-brown on oak veneer, 30% gloss. Every VSP finish ships with its full step-by-step sheet so your line can reproduce it.

Mẫu Brow Sienna hoàn thiện — finished Brow Sienna panel
Kết quả sau 12 bướcResult after 12 steps

← Vuốt ngang để xem đủ bảng · Swipe to see the full table →

Công đoạnStepSản phẩm / MãProduct / codeTỷ lệ phaMixCách thực hiệnMethodKhôDryĐịnh mứcRate
1 · Chà nhámSandingNhám JAPAN 180#—Chà nhám láng ghimSand smooth, de-nib—0,3 tờ0.3 sheet
2 · Lên màu gỗ & veneerWood & veneer stainV-STAIN 5400 + màu Nâu 26410/1%Lau vải đều 1 lần theo mẫuWipe on once with cloth, to sample15 ph60 g/m²
3 · Phủ lót nhẹWash coatV-SAND W1600F100%Phun đều 1 lần, độ nhớt 11,8sSpray one even coat, 11.8 s viscosity30 ph100 g/m²
4 · Chà nhámSandingNhám JAPAN 320#—Láng ghim, loại nhám mònDe-nib with worn paper—0,3 tờ0.3 sheet
5 · Lên màu nềnNGR stainMàu 264 pha nước1/10%Phun đều 1 lượtSpray one even pass15 ph5 g/m²
6 · Phun lót sealerSealer coatV-SAND W1600F100%Phun đều 1 lần, độ nhớt 11,8sSpray one even coat, 11.8 s viscosity30 ph100 g/m²
7 · Chà nhám mịnFine sandingNhám JAPAN 400#—Láng ghim, loại nhám mịnDe-nib with fine paper—0,3 tờ0.3 sheet
8 · Dặm màuHand paddingV-OIL 22626-D + màu10/1%Phun tỉa, chỉnh độ đậm nhạtSpot-spray to even out depth15 ph15 g/m²
9 · Chà nhám nhẹLight sandingNhám JAPAN 400#—Chà nhám láng ghimSand smooth, de-nib—0,3 tờ0.3 sheet
10 · Phun phủ lớp 1Topcoat 1V-MATT30W 1600F100%Phun 1 caro, mờ 30%, độ nhớt 13,4sOne cross-coat, 30% matt, 13.4 s45 ph95 g/m²
11 · Chà nhám nhẹLight sandingNhám JAPAN 400#—Láng ghim, loại nhám mịnDe-nib with fine paper—0,3 tờ0.3 sheet
12 · Phun phủ hoàn thiệnFinal topcoatV-MATT30W 1600F100%Phun 1 caro, mờ 30%One cross-coat, 30% matt45 ph95 g/m²

Đóng gói sau 12 giờ kể từ lớp phủ cuối. Kỹ thuật VSP hiệu chỉnh quy trình theo sản phẩm và điều kiện từng xưởng.Pack 12 h after the last coat. VSP technicians tune the process to each product and workshop.

02.5 · MSDS

Bảng dữ liệu an toàn hóa chấtMaterial safety data

Hệ W1600F — V-STAIN, V-SAND, V-MATT, V-GLOSS. Số liệu điển hình; đối chiếu MSDS chính thức của từng lô.

Typical values — refer to the official MSDS issued with each batch.

Nhận dạng, nguy hại, tính chất lý hóaIdentification, hazards, physical properties

Sản phẩmProductHệ W1600F — V-STAIN, V-SAND, V-MATT, V-GLOSS
LoạiTypeSơn gỗ gốc nước 1 thành phần — nhựa PUA hybrid1K water-based wood coating — PUA hybrid resin
Nhà sản xuấtSupplierViet Specialty Polymers — Lô A10, KCN Nhơn Trạch 3, Đồng Nai, Việt Nam
Trạng tháiAppearanceLỏng, trắng sữa đến hơi đục (V-STAIN theo màu) · mùi nhẹMilky to slightly hazy liquid (V-STAIN tinted) · mild odor
pH · Tỷ trọngpH · density7.5–9.0 · 1.0–1.1 g/cm³
Độ nhớtViscosity50–300 mPa·s, 25 °C
Điểm chớp cháyFlash point> 100 °C — không bắt lửa (hệ nước)> 100 °C — non-flammable (waterborne)
VOC25–200 g/L · không isocyanate tự do, không xăng thơm25–200 g/L · no free isocyanate, no aromatic solvent
Phân loại GHSGHS hazardsKhông phân loại nguy hại theo GHSNot classified as hazardous under GHS
Sơ cứuFirst aidMắt: rửa nước sạch 15 phút · Da: rửa xà phòng · Nuốt phải: súc miệng, gọi y tếEyes: rinse 15 min · Skin: wash with soap · Swallowed: rinse mouth, call a doctor
Sự cố trànSpillsThấm bằng cát, đất hoặc vật liệu trơ · không xả trực tiếp ra cốngAbsorb with sand, earth or inert material · do not flush to drains

Thành phần, bảo hộ & bảo quảnComposition, protection & storage

Thành phần — chức năngComponent — functionCAS No.% w/w
Nhựa PUA phân tán — chất tạo màngPUA dispersion — binderĐộc quyềnProprietary40–50%
NướcWater7732-18-5Cân bằngBalance
Dipropylene glycol monomethyl ether — trợ tạo màngCoalescent34590-94-82–4%
Nhũ tương sáp PE — chống trầy, chống dínhPE wax — scratch & block resistance9002-88-41–3%
Silica vô định hình — chất làm mờ (V-MATT)Amorphous silica — matting agent7631-86-90–3%
Chất thấm ướt polyether siloxaneWetting agentĐộc quyềnProprietary0.2–0.5%
Chất phá bọtDefoamerĐộc quyềnProprietary0.2–0.5%
Chất làm đặc PU liên hợpAssociative PU thickenerĐộc quyềnProprietary0.3–1.0%
Dimethylethanolamine — chất trung hòaNeutralizer108-01-00.1–0.3%
BIT · CMIT/MIT — chất bảo quảnIn-can biocide2634-33-5 · 55965-84-9< 0.1%

Bảo hộ: găng nitrile, kính chống bắn, thông gió tốt · Bảo quản 5–40 °C, không để đông đá, tránh nắng — hạn 12 tháng.PPE: nitrile gloves, goggles, good ventilation · Store at 5–40 °C, do not freeze, keep out of sun — 12 months.

Tải MSDS từng sản phẩmDownload the MSDS for each product

02.6 · Dự án · Project

Nội thất nhà hàng Bà Nà HillsRestaurant interiors, Ba Na Hills

Vách ngăn, trần và đèn tre nhuộm bằng nhúng V-STAIN, phủ V-MATT cho bề mặt tiếp xúc — ở độ cao 1.400 m, khí hậu ẩm, UV mạnh.

Bamboo screens, ceilings and lights dip-stained with V-STAIN, V-MATT on touch surfaces — at 1,400 m, humid and high-UV.

Hàng trăm nan tre cong, một tông màuHundreds of curved slats, one tone

Đèn tre điêu khắc treo trần — hàng trăm nan tre cong ghép thủ công. Từng nan nhuộm V-STAIN bằng nhúng trước khi ghép, màu đồng nhất trên toàn khối đèn.

Ceiling-hung bamboo sculptures — hundreds of hand-bent slats, each dip-stained before assembly for one uniform tone.

  • Quầy bar — chịu va đập, đồ uống và lau chùi hằng ngày; độ cứng và kháng nước sớm của màng hybrid giữ bề mặt qua mùa du lịch.Bar counters take knocks, spills and daily cleaning through peak season.
  • Mặt dựng gỗ — lam gỗ ngoài trời phơi nắng mưa quanh năm, giữ màu, không bong tróc.Exterior louvres hold color without peeling, season after season.
02.7 · Dự án · Project

Mây Tre Lá — cột tre nhuộm màu bằng nhúngMây Tre Lá — dip-stained bamboo poles

Cột tre đường kính lớn nhuộm màu bằng nhúng V-STAIN W1600F — màu đều quanh toàn bộ chu vi và các đốt tre, điều kỹ thuật phun khó đạt được.

Large bamboo poles dip-stained with V-STAIN W1600F — even color around the full circumference and every node, which spraying struggles to achieve.

W5400F — Hệ ngoại thấtW5400F — Exterior wood system

Nền polycarbonate PU/acrylic hybrid — kháng nước, bền màu dưới nắng mưa quanh năm.Polycarbonate-base PU/acrylic hybrid — water-resistant and colorfast through sun and rain, all year.

03.1

V-STAIN W5400FExterior stain on a polycarbonate-base hybrid

Sơn lót màu ngoại thất cho đồ gỗ, tre — ghế, bàn, băng ghế, ván lót.

Exterior stain for wood and bamboo — chairs, tables, benches, decking.

  • Nền polycarbonate — bền thời tiết vượt trội.Polycarbonate backbone — superior weathering.
  • Kháng nước xuất sắc — màng mịn, khô nhanh.Outstanding water resistance, smooth film, fast dry.
  • Màu tươi, tương thích rộng — đặc biệt bền màu, không ố vàng.High hue, wide compatibility, lasting non-yellowing color.
03.2 · TDS

Phiếu thông số kỹ thuật (TDS)Technical data sheet (TDS)

V-STAIN W5400F · giá trị điển hình ở 25 °C.

V-STAIN W5400F · typical values at 25 °C.

Loại nhựaResinAliphatic polycarbonate-base PU/Acrylic hybrid, tự liên kết ngangself-crosslinking
Hàm lượng rắnSolids20–30% theo khối lượngby weight
pH · Độ nhớtpH · viscosity7.0–8.0 · < 300 cps (Brookfield, 25 °C)
Tỷ trọngDensity1.05 kg/L (8.80 lbs/gal)
Thi công · pha loãngApplication · dilutionPhun · nhúng · lau · pha nước sạch 0–10%Spray · dip · wipe · clean water 0–10%
Định mức mỗi lớpCoverage per coat10–12 m²/kg
Khô chạm · sơn lớp kếTouch-dry · recoat30–50 phút · sau 1–2 giờ30–50 min · after 1–2 h
Độ bềnDurabilityKháng nước vượt trội · giữ màu ngoài trời 24+ tháng, không ố vàngSuperior water resistance · 24+ months outdoor color, non-yellowing
Phụ gia khuyến nghịRecommended additive10–15% đồng dung môi trên hàm rắn cho màng tối ưu10–15% co-solvent on solids for optimum film
VOC< 30 g/L
Bảo quảnStorageThùng kín, khô ráo, 5–40 °C, tránh nắng — hạn dùng 12 thángSealed, dry, 5–40 °C, out of sun — 12-month shelf life

Tải phiếu TDSDownload the TDS

03.3

Đồ gỗ ngoài trời hoàn thiện W5400FOutdoor furniture finished with W5400F

Băng ghế màu mậtHoney-tone bench

Stain trong nên vân gỗ vẫn đọc được; màng polycarbonate chặn nước mưa thấm vào thớ.

Transparent stain keeps the grain readable; the film keeps rain out of the wood.

Bộ bistro xếpFolding bistro set

Một lần nhúng phủ đều mọi khe kẽ, kể cả mặt trong bản lề.

One dip coats every crevice — including hinge internals.

Kệ góc hai tôngTwo-tone stools

Nâu tự nhiên và đen tuyền trên cùng dây chuyền nhúng, chỉ đổi bể màu.

Natural brown and jet black on one dip line — just change the tank.

Băng ghế trắngWhite bench

Phép thử khắc nghiệt nhất — nền nhựa no giữ trắng đúng trắng dưới nắng.

The harshest outdoor test — the aliphatic base keeps white white.

Ván lót nâu đỏRed-brown decking

Độ sâu màu và bề mặt căng mịn trên diện lớn; cho sàn, lam che nắng.

Depth and smoothness on large faces — for decks and sun louvres.

Ghế sân vườnGarden chairs

Màng hybrid kháng nước bảo vệ gỗ qua các mùa.

The water-resistant hybrid film protects the wood season after season.

Ghế thư giãn hoàn thiện W5400F chờ xuất tại xưởng — loungers finished with W5400F awaiting export

Hoàn thiện tại xưởngFinished on the factory line

Nội thất ngoài trời hoàn thiện hệ W5400F ngay trên dây chuyền nhà máy đối tác — màu giữ tươi dưới nắng mưa.

Outdoor furniture finished with W5400F on a partner's line — color stays fresh through sun and rain.

03.4 · MSDS

Bảng dữ liệu an toàn hóa chấtMaterial safety data

V-STAIN W5400F — nhựa PUA 40–50%, bổ sung phụ gia chống UV và nấm mốc cho ngoại thất.

PUA resin 40–50%, plus UV absorbers and fungicide for exterior use. Typical values.

Nhận dạng, nguy hại, tính chất lý hóaIdentification, hazards, physical properties

Sản phẩmProductV-STAIN W5400F — hệ ngoại thấtexterior system
LoạiTypeSơn gỗ gốc nước 1 thành phần — nhựa PUA 40–50%1K water-based wood coating — PUA resin 40–50%
Trạng tháiAppearanceLỏng, trắng sữa (theo màu khi pha) · mùi nhẹMilky liquid (tinted as mixed) · mild odor
pH · Tỷ trọngpH · density7.5–9.0 · 1.0–1.1 g/cm³
Độ nhớtViscosity50–300 mPa·s, 25 °C
Điểm chớp cháyFlash point> 100 °C — không bắt lửanon-flammable
VOC< 30 g/L · không isocyanate tự do, không xăng thơmno free isocyanate, no aromatic solvent
Phân loại GHSGHS hazardsKhông phân loại nguy hại theo GHSNot classified as hazardous under GHS
Sơ cứu · Sự cố trànFirst aid · spillsNhư hệ W1600F — rửa mắt 15 phút; thấm tràn bằng vật liệu trơ, không xả ra cốngAs W1600F — rinse eyes 15 min; absorb spills with inert material, keep out of drains

Thành phần, bảo hộ & bảo quảnComposition, protection & storage

Thành phần — chức năngComponent — functionCAS No.% w/w
Nhựa PUA phân tán — chất tạo màngPUA dispersion — binderĐộc quyềnProprietary40–50%
NướcWater7732-18-5Cân bằngBalance
Dipropylene glycol monomethyl ether — trợ tạo màngCoalescent34590-94-81–3%
Hấp thụ UV benzotriazole + HALSUV absorber + light stabilizerĐộc quyềnProprietary0.5–1.5%
IPBC — chống nấm mốc màng khôDry-film fungicide55406-53-60.1–0.3%
Chất thấm ướt · phá bọt · làm đặc PUWetting agent · defoamer · PU thickenerĐộc quyềnProprietary0.7–2.0%
Dimethylethanolamine — chất trung hòaNeutralizer108-01-00.1–0.3%
BIT · CMIT/MIT — chất bảo quảnIn-can biocide2634-33-5 · 55965-84-9< 0.1%

Bảo hộ: găng nitrile, kính chống bắn, thông gió tốt · Bảo quản 5–40 °C, không để đông đá — hạn 12 tháng.PPE: nitrile gloves, goggles, ventilation · Store at 5–40 °C, do not freeze — 12 months.

Tải MSDSDownload the MSDS

264 color series — Hệ màu nước VSP264 color series — VSP water-based colorants

VSP bán cả sơn lẫn màu — pha dễ, giá tốt. Mọi màu hoàn thiện đều pha từ 8 màu gốc.VSP supplies both paint and color — easy to mix, well priced. Every finish mixes from eight base tints.

04.1

Tám màu gốc hệ nước, tự sản xuấtEight water-based base tints, made in-house

INORGANIC WHITE-264Trắng xi măng hệ nướcWater-based cement white
ORGANIC BLACK-264Đen đậm hệ nướcDeep black
ORGANIC RED-264Đỏ hệ nướcRed
ORGANIC YELLOW-264Vàng hệ nướcYellow
ORGANIC YELLOW-264AVàng chanh hệ nướcLemon yellow
ORGANIC BLUE-264Xanh biển hệ nướcSea blue
ORGANIC GREEN-264Xanh lá hệ nướcGreen
ORGANIC BROWN-264Nâu hệ nướcBrown

Màu trên màn hình chỉ để minh họa — đối chiếu bảng màu thật tại nhà máy.On-screen colors are indicative — check against physical color cards.

04.2

Hàng trăm công thức lưu mẫuHundreds of formulas on file

Kho mẫu màu tại nhà máy — sẵn sàng đối chiếu và pha lại chính xác cho mọi đơn hàng. Phòng lab VSP lên công thức theo mẫu của khách.

Our plant sample library — ready to match and re-mix exactly for any order. The VSP lab formulates to your sample.

Cận cảnh vân gỗGrain, close up

Độ trong của màu giữ vân gỗ hiện rõ ngay cả ở tông đậm.

Color clarity keeps the grain visible even in deep tones.

Tông đất & tông ấmEarth & warm tones

Hợp nội thất mộc, gần gũi.

For natural, homely interiors.

Tông lạnh & trung tínhCool & neutral tones

Cho phong cách hiện đại, tối giản.

For a modern, minimal look.

04.3

Đa dạng cấp độ màu — đến cấp nanoA full range of grades — up to nano-dispersed

Cùng một dải màu, nhiều cấp chất lượng để chọn theo yêu cầu và ngân sách. Hạt càng nhỏ, màu càng trong và bền.

One palette, several grades to match spec and budget. The finer the pigment, the clearer and more durable the color.

01

Cấp tiêu chuẩnStandard grade

Pha dễ, giá tốt, phủ đều — cho hoàn thiện gỗ thông dụng.

Easy to mix, well priced, even coverage — for everyday finishing.

02

Cấp caoHigh grade

Hạt mịn hơn cho độ trong và độ tươi cao hơn — hoàn thiện cao cấp, tông sáng.

Finer pigment for higher clarity and hue — premium and pale finishes.

03

Cấp nanoNano grade

Phân tán ở kích thước nano — độ trong, độ phủ, độ bền màu vượt trội, không lắng.

Dispersed to nanoscale — outstanding clarity, coverage and fastness, no settling.

04.4

Cách pha màu — bốn bướcHow to tint — four steps

Màu và sơn cùng hệ nước: khuấy là tan, không dung môi, không máy nghiền.

Paint and tint share the same water base: stir and it dissolves — no solvent, no mill.

01

Chọn màu gốcPick base tints

Một hoặc phối nhiều màu 264 theo tông mong muốn.

One or a blend of 264 tints.

02

Định lượngWeigh

0,5–5% khối lượng sơn, tùy độ đậm.

0.5–5% of paint weight, to depth.

03

Khuấy đềuStir

5–10 phút tốc độ thấp — tan hoàn toàn.

5–10 min at low speed — fully dissolves.

04

Thử mẫuTest panel

Sơn hoặc nhúng mẫu nhỏ, so màu rồi mới vào mẻ lớn.

Coat a small panel, match, then scale up.

04.5

An toàn hóa chất — hệ màu 264Colorant safety summary

Trạng thái & màu sắcState & colorLỏng sánh, theo màu sắc tốViscous liquid, pigment-specific color
Độ tan & VOCSolubility & VOCTan hoàn toàn trong nước, VOC < 75 g/LFully water-miscible, VOC < 75 g/L
Điểm sôiBoiling point> 100 °C
Phân loại nguy hạiHazard classKhông phân loại — vật lý, sức khỏe, môi trườngNot classified — physical, health, environmental

Tải tài liệu hệ màu 264Download the 264 colorant documents

15–30%

04.6

Giá màu thấp hơn thị trườngColorants below market price

VSP cam kết giá màu 264 series thấp hơn 15–30% so với thị trường — nhờ tự sản xuất màu tại nhà máy, bán trọn bộ sơn và màu từ một nguồn.VSP commits to 264-series pricing 15–30% below market — we make our own colorants and supply paint and color from one source.

Về VSPAbout Viet Specialty Polymers

Nhà sản xuất polymer đặc chủng đầu tiên và duy nhất tại Việt Nam, với công nghệ xanh từ Hoa Kỳ.Vietnam's first and only specialty-polymer manufacturer, with green technology from the United States.

800 t

05.1

Tấn polymer mỗi thángTonnes of polymer per month

Kế thừa nhà máy CT Polymer vận hành từ 2003 tại KCN Nhơn Trạch 3, Đồng Nai.

Built on the heritage CT Polymer plant, running since 2003 in Nhon Trach 3 Industrial Park, Dong Nai.

05.2

Đội ngũ & phòng labThe team behind the resin

38

nhân sự vận hành nhà máy, lab và kinh doanh

staff across plant, lab and sales

12

kỹ sư R&D — tùy biến công thức theo từng nhà máy

R&D engineers customizing formulations

35+

năm kinh nghiệm trùng hợp polymer của nhà khoa học Mr. Lang Nguyễn tại DSM và Cabot, Hoa Kỳ

years of polymerization experience — scientist Mr. Lang Nguyen, ex-DSM and Cabot (US)

2003

năm nhà máy tiền thân CT Polymer bắt đầu vận hành

the heritage CT Polymer plant started up

05.3

Vì sao chọn VSPWhy VSP

01

Nhà sản xuất tại chỗLocal manufacturer

Phản hồi nhanh, nguồn cung ổn định.

Rapid response, consistent supply.

02

Tùy biến công thứcCustom formulations

Theo yêu cầu kỹ thuật của từng nhà máy.

Tailored to each factory's specification.

03

Chuẩn sơn dung môiSolvent-grade quality

Chi phí hoàn thiện thấp hơn.

At a lower finishing cost.

04

Gốc nước, ít VOCWaterborne, low VOC

An toàn cho công nhân và môi trường.

Safer for workers and the environment.

05.4

Văn phòng & nhà máyOffice & plant

Mời khách hàng tham quan nhà máy và phòng lab.

Customers are welcome to visit the plant and laboratory.

Văn phòng · Office

Vincom Center, TP. Hồ Chí MinhVincom Center, Ho Chi Minh City

L17-11, Tầng 17, tòa nhà Vincom Center, số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam

L17-11, 17th floor, Vincom Center, 72 Le Thanh Ton Street, Sai Gon Ward, Ho Chi Minh City, Vietnam

Chỉ đườngDirections →
Nhà máy & Lab · Plant & Laboratory

KCN Nhơn Trạch 3, Đồng NaiNhon Trach 3 Industrial Park, Dong Nai

Lô A10, Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 3, Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam

Lot A10, Nhon Trach 3 Industrial Park, Nhon Trach, Dong Nai City, Vietnam

Chỉ đườngDirections →

Liên hệContact

Gửi mẫu gỗ — VSP lên công thức màu và quy trình cho xưởng của bạn, hoặc đặt lịch tham quan nhà máy.Send us a wood sample — VSP will formulate the color and the process for your line — or book a plant visit.

Bộ phận hỗ trợ khách hàngCustomer support

Để VSP tư vấn nhanh, vui lòng cho biếtTo help us respond quickly, please tell us

  • Loại sản phẩm và chất liệu (gỗ, veneer, tre…)Product type and material (wood, veneer, bamboo…)
  • Nội thất hay ngoại thấtInterior or exterior
  • Phương pháp thi công: phun, nhúng hay lauApplication method: spray, dip or wipe
  • Màu và độ bóng mong muốn — hoặc gửi mẫu tham chiếuTarget color and gloss — or send a reference sample
  • Sản lượng ước tính mỗi thángEstimated monthly volume